Từ ghép
饲养场
Phồn thể: [飼養場]Nghĩa
- 1 trang trại
- 2 bãi chăn nuôi
- 3 bãi nuôi khô
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.