Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饲养场

Phồn thể: [飼養場]
sìyǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrang trại; bãi chăn nuôi; bãi nuôi khô
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa