Houzii
← Từ điển
Từ ghép

饿鬼

Phồn thể: [餓鬼]
èguǐ
Nghĩa tiếng Việtngười lúc nào cũng đói; tham ăn; (Phật giáo) ngạ quỷ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa