Từ ghép
饿鬼
Phồn thể: [餓鬼]Nghĩa tiếng Việtngười lúc nào cũng đói; tham ăn; (Phật giáo) ngạ quỷ
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người lúc nào cũng đói
- 2 tham ăn
- 3 (Phật giáo) ngạ quỷ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.