Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

馁

Phồn thể: [餒]
něi
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) đói; chết đói; (dạng kết hợp) chán nản; (văn học) (cá) hôi thối
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa