Từ ghép
胜不骄,败不馁
Phồn thể: [勝不驕,敗不餒]Nghĩa
- 1 không kiêu ngạo khi thắng, không nản chí khi thua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 骄tự hào; kiêu ngạoTrang chữ →
- 败[bại]đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 馁(dạng kết hợp) đói; chết đói; (dạng kết hợp) chán nản; (văn học) (cá) hôi thốiTrang chữ →