Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胜不骄,败不馁

Phồn thể: [勝不驕,敗不餒]
shèngbùjiāobàibùněi
Nghĩa tiếng Việtkhông kiêu ngạo khi thắng, không nản chí khi thua
  • 7 chữ