馄Chữ đơn馄Phồn thể: [餛]húnNghĩa tiếng Việtdùng trong 馄饨 (húntun)1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 馄饨 (húntun)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.馄炖húndùn[餛燉]hoành thánh; xem thêm 馄饨 (húntun)馄饨húntun[餛飩]hoành thánh; sủi cảo (ăn với súp); cách phát âm ở Đài Loan: [hun2 dun5]Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →