Houzii
← Từ điển
Từ ghép

馅儿饼

Phồn thể: [餡兒餅]
xiànrbǐng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 馅饼 (xiànbǐng)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 馅饼 (xiànbǐng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập