首付款Từ ghép首付款shǒufùkuǎnNghĩa tiếng Việttiền trả trước3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tiền trả trướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.首[thủ]đầu; trưởng; lần đầu (dịp, sự việc, v.v.)Trang chữ →付[phó]trả; giao cho; lượng từ cho cặp hoặc bộTrang chữ →款[khoản]mục; đoạn; quỹTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →