Từ ghép
首页
Phồn thể: [首頁]Nghĩa tiếng Việttrang chủ (của trang web); trang tiêu đề; trang nhất
- 2 chữ
- 15 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 trang chủ (của trang web)
- 2 trang tiêu đề
- 3 trang nhất
- 4 trang đầu
- 5 tượng trưng cho sự bắt đầu
- 6 thư ngỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.