Houzii
← Từ điển
Từ ghép

香港科技大学

Phồn thể: [香港科技大學]
Xiānggǎng Kējì Dàxué
Nghĩa tiếng ViệtĐại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông
  • 6 chữ
  • 48 nét