Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马仔

Phồn thể: [馬仔]
mǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttay sai; thành viên băng đảng
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa