Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zǎi · zǐ · zī

仔

Nghĩazǎi biến thể của 崽 (zǎi); (tiếng địa phương) (hình thức kết hợp) chàng trai; zǐ (hình vị hạn chế) (động vật nuôi hoặc gia cầm) non; (hình vị hạn chế) kỹ; chi tiết; zī dùng trong 仔肩 (zījiān)
Bộ thủ亻
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zǎibiến thể của 崽 (zǎi); (tiếng địa phương) (hình thức kết hợp) chàng trai
  • zǐ(hình vị hạn chế) (động vật nuôi hoặc gia cầm) non; (hình vị hạn chế) kỹ; chi tiết
  • zīdùng trong 仔肩 (zījiān)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 子

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.