Chữ đơnChữ đa âm
仔
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 崽 (zǎi); (tiếng địa phương) (hình thức kết hợp) chàng trai
- 1 chữ
- 5 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của 崽 (zǎi)
- 2 (tiếng địa phương) (hình thức kết hợp) chàng trai
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 仔细[仔細][tử tới]Cấp: HSK 4cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 肠仔[腸仔]xúc xích
- 产仔[產仔]sinh đẻ (động vật); đẻ lứa
- 氹仔Đảo Taipa, một hòn đảo của Macau
- E仔MDMA (C11H15NO2)
- 蚵仔con hàu (từ tiếng Đài Loan, phát âm Tai-lo [ô-á])
- 公仔búp bê; đồ chơi nhồi bông
- 狗仔tay săn ảnh
- 囝仔(Đài Loan) trẻ em; thiếu niên (phát âm tiếng Đài Loan, Tai-lo [gín-á])
- 靓仔[靚仔]chàng trai đẹp
- 马仔[馬仔]tay sai; thành viên băng đảng