Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

仔

zǎi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 崽 (zǎi); (tiếng địa phương) (hình thức kết hợp) chàng trai
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 崽 (zǎi)
  2. 2 (tiếng địa phương) (hình thức kết hợp) chàng trai

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

仔

zǐ
Nghĩa tiếng Việt(hình vị hạn chế) (động vật nuôi hoặc gia cầm) non; (hình vị hạn chế) kỹ; chi tiết
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình vị hạn chế) (động vật nuôi hoặc gia cầm) non
  2. 2 (hình vị hạn chế) kỹ; chi tiết

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

仔

zī
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 仔肩 (zījiān)
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 仔肩 (zījiān)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập