Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马屁精

Phồn thể: [馬屁精]
mǎpìjīng
Nghĩa tiếng Việtkẻ nịnh hót; người hay nịnh bợ
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa