Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马来鸻

Phồn thể: [馬來鴴]
mǎláihéng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) loài choi choi Malaysia (Anarhynchus peronii)
  • 3 chữ
  • 21 nét