Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马衔

Phồn thể: [馬銜]
mǎxián
Nghĩa tiếng Việtkhớp ngậm, miếng ngậm của ngựa
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 khớp ngậm, miếng ngậm của ngựa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập