Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马褂

Phồn thể: [馬褂]
mǎguà
Nghĩa tiếng Việtáo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代 (Qīngdài) (1644-1911)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 áo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代 (Qīngdài) (1644-1911)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập