Từ ghép
马马虎虎
Phồn thể: [馬馬虎虎]Nghĩa
- 1 cẩu thả
- 2 qua loa
- 3 mơ hồ
- 4 không tệ lắm
- 5 bình thường
- 6 tạm được
- 7 tạm ổn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.