Houzii
← Từ điển
Từ ghép

马马虎虎

Phồn thể: [馬馬虎虎]
mǎmahūhū
Nghĩa tiếng Việtcẩu thả; qua loa; mơ hồ
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cẩu thả
  2. 2 qua loa
  3. 3 mơ hồ
  4. 4 không tệ lắm
  5. 5 bình thường
  6. 6 tạm được
  7. 7 tạm ổn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập