Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驭兽术

Phồn thể: [馭獸術]
yùshòushù
Nghĩa tiếng Việthuấn luyện động vật; thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 huấn luyện động vật
  2. 2 thuần hóa thú hoang (ví dụ: thuần hóa sư tử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập