Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驭手

Phồn thể: [馭手]
yùshǒu
Nghĩa tiếng Việtngười quản lý động vật thồ; người đánh xe
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người quản lý động vật thồ
  2. 2 người đánh xe

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập