Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驮兽

Phồn thể: [馱獸]
tuóshòu
Nghĩa tiếng Việtđộng vật thồ
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 động vật thồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập