Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驮畜

Phồn thể: [馱畜]
tuóchù
Nghĩa tiếng Việtđộng vật thồ
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 động vật thồ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập