Từ ghép
驯服
Phồn thể: [馴服]Nghĩa
- 1 thuần hóa
- 2 ngoan ngoãn
- 3 dễ bảo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.