Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驯服

Phồn thể: [馴服]
xùnfú
Nghĩa tiếng Việtthuần hóa; ngoan ngoãn; dễ bảo
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuần hóa
  2. 2 ngoan ngoãn
  3. 3 dễ bảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập