Từ ghép
驳面子
Phồn thể: [駁面子]Nghĩa tiếng Việtlàm tổn thương tình cảm của ai đó bằng cách từ chối yêu cầu của họ
- 3 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 làm tổn thương tình cảm của ai đó bằng cách từ chối yêu cầu của họ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.