驷Chữ đơn驷Phồn thể: [駟]sìNghĩa tiếng Việtđội bốn con ngựa1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đội bốn con ngựaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.君子一言,驷马难追jūnzǐyìyánsìmǎnánzhuī[君子一言,駟馬難追]lời người quân tử nói ra khó mà rút lại (tục ngữ)一言既出,驷马难追yìyánjìchūsìmǎnánzhuī[一言既出,駟馬難追]nghĩa đen: lời đã nói ra, bốn ngựa khó đuổi kịp (thành ngữ); hứa phải giữ lờiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →