Từ ghép
君子一言,驷马难追
Phồn thể: [君子一言,駟馬難追]Nghĩa
- 1 lời người quân tử nói ra khó mà rút lại (tục ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 君quân chủ; chúa; quân tửTrang chữ →
- 子con trai; trẻ em; hạtTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →
- 驷đội bốn con ngựaTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 追[truy]đuổi; theo đuổi; điều traTrang chữ →