Houzii
← Từ điển
Từ ghép

君子一言,驷马难追

Phồn thể: [君子一言,駟馬難追]
jūnzǐyìyánsìmǎnánzhuī
Nghĩa tiếng Việtlời người quân tử nói ra khó mà rút lại (tục ngữ)
  • 9 chữ