Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一言既出,驷马难追

Phồn thể: [一言既出,駟馬難追]
yìyánjìchūsìmǎnánzhuī
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lời đã nói ra, bốn ngựa khó đuổi kịp (thành ngữ); hứa phải giữ lời
  • 9 chữ