Từ ghép
一言既出,驷马难追
Phồn thể: [一言既出,駟馬難追]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: lời đã nói ra, bốn ngựa khó đuổi kịp (thành ngữ); hứa phải giữ lời
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: lời đã nói ra, bốn ngựa khó đuổi kịp (thành ngữ); hứa phải giữ lời
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 言từ; ngôn từ; nóiTrang chữ →
- 既[ký]vừa... vừa... (dùng trong cấu trúc 既…又/也…); đãTrang chữ →
- 出[xuất]đi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo raTrang chữ →
- 驷đội bốn con ngựaTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 追[truy]đuổi; theo đuổi; điều traTrang chữ →