Từ ghép
驼背鲸
Phồn thể: [駝背鯨]Nghĩa
- 1 cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.