Houzii
← Từ điển
Từ ghép

驼背鲸

Phồn thể: [駝背鯨]
tuóbèijīng
Nghĩa tiếng Việtcá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập