Chữ đơn
骄
Phồn thể: [驕]Nghĩa
- 1 tự hào
- 2 kiêu ngạo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 骄傲[驕傲][kiêu ngạo]Cấp: HSK 4sự kiêu hãnh; kiêu ngạo; tự phụ
- 骄横[驕橫]ngạo mạn; hách dịch
- 骄矜[驕矜]kêu căng; tự mãn
- 骄气[驕氣]sự kiêu ngạo
- 骄人[驕人]đáng tự hào; ấn tượng; đáng ghen tị
- 骄阳[驕陽]mặt trời cháy rực
- 骄纵[驕縱]ngạo mạn và ngang bướng
- 骄兵必败[驕兵必敗]nghĩa đen: quân đội kiêu ngạo ắt sẽ thua (thành ngữ); nghĩa bóng: kiêu ngạo sẽ dẫn đến thất bại
- 骄奢淫逸[驕奢淫逸]xa hoa và trác táng; suy đồi
- 骄奢淫佚[驕奢淫佚]biến thể của 骄奢淫逸 (jiāoshēyínyì)
- 骄阳似火[驕陽似火]mặt trời chiếu sáng gay gắt
- 骄者必败[驕者必敗]tự mãn tất bại (thành ngữ)