Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骤减

Phồn thể: [驟減]
zhòujiǎn
Nghĩa tiếng Việtgiảm nhanh chóng; sụt giảm
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 giảm nhanh chóng; sụt giảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập