Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骤降

Phồn thể: [驟降]
zhòujiàng
Nghĩa tiếng Việtrơi nhanh; lao dốc
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rơi nhanh
  2. 2 lao dốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập