Từ ghép
骨朵
Nghĩa tiếng Việtchùy (vũ khí cổ dạng gậy có phần đầu giống quả dưa); (nụ) hoa
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chùy (vũ khí cổ dạng gậy có phần đầu giống quả dưa)
- 2 (nụ) hoa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.