Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骨灰龛

Phồn thể: [骨灰龕]
gǔhuīkān
Nghĩa tiếng Việtnhà chứa tro cốt
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 nhà chứa tro cốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập