Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骨骼肌

gǔgéjī
Nghĩa tiếng Việtcơ vân
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 cơ vân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập