Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高丽棒子

Phồn thể: [高麗棒子]
Gāolíbàngzi
Nghĩa tiếng Việtngười Hàn Quốc (miệt thị)
  • 4 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 người Hàn Quốc (miệt thị)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập