Từ ghép
高体鳑鲏
Phồn thể: [高體鰟鮍]Nghĩa
- 1 Rhodeus ocellatus (cá chép nhỏ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 高[cao]cao; khoảng trên trung bình; toTrang chữ →
- 体cơ thể; hình thức; phong cáchTrang chữ →
- 鳑xem 鰟鮍|鳑鲏, cá chép nhỏTrang chữ →
- 鲏xem 鰟鮍|鳑鲏, cá chép nhỏTrang chữ đang biên soạn