Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高喊

gāohǎn
Nghĩa tiếng Việthò hét lớn; kêu gào; la hét
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hò hét lớn
  2. 2 kêu gào
  3. 3 la hét

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập