Từ ghép
高攀
Nghĩa tiếng Việtleo thang xã hội; nhận là có quen biết với người ở tầng lớp xã hội cao hơn
- 2 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 leo thang xã hội
- 2 nhận là có quen biết với người ở tầng lớp xã hội cao hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.