Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不敢高攀

bùgǎngāopān
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: không dám trèo cao (thuật ngữ khiêm tốn); tôi không dám làm phiền đến bạn
  • 4 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa