Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高朗

gāolǎng
Nghĩa tiếng Việtto và rõ ràng; sáng và rõ ràng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 to và rõ ràng
  2. 2 sáng và rõ ràng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập