Từ ghép
高洁
Phồn thể: [高潔]Nghĩa tiếng Việtcao quý và sống trong sạch; cao thượng và không vấy bẩn
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cao quý và sống trong sạch
- 2 cao thượng và không vấy bẩn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.