Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高粱

gāoliáng
Nghĩa tiếng Việtcây cao lương; cao lương thường (Sorghum vulgare)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây cao lương
  2. 2 cao lương thường (Sorghum vulgare)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập