Từ ghép
高贵鸡
Phồn thể: [高貴雞]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) (tiếng lóng) người đồng tính chảnh chọe, tự phụ
- 3 chữ
- 26 nét
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) (tiếng lóng) người đồng tính chảnh chọe, tự phụ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.