Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高贵鸡

Phồn thể: [高貴雞]
gāoguìjī
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) (tiếng lóng) người đồng tính chảnh chọe, tự phụ
  • 3 chữ
  • 26 nét