鬓Chữ đơn鬓Phồn thể: [鬢]bìnNghĩa tiếng Việtthái dương; tóc mai1 chữ20 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 thái dương2 tóc maiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鬓发bìnfà[鬢髮]tóc mai鬓角bìnjiǎo[鬢角]tóc mai; thái dương; tóc ở thái dương鬓脚bìnjiǎo[鬢腳]biến thể của 鬓角 (bìnjiǎo)鬓毛bìnmáo[鬢毛]tóc mai云鬓yúnbìn[雲鬢]tóc người phụ nữ đẹp, dày耳鬓厮磨ěrbìnsīmó[耳鬢廝磨]nghĩa đen: chơi với nhau tai kề tai và thái dương kề thái dương (thành ngữ); nghĩa bóng: (một cậu bé và một cô bé) thường chơi với nhau từ nhỏTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →