Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鬣

liè
Nghĩa tiếng Việtlông cứng; bờm
  • 1 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lông cứng
  2. 2 bờm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập