Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鬼把戏

Phồn thể: [鬼把戲]
guǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎxìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtâm mưu nham hiểm; mánh khóe bẩn thủi; mẹo rẻ tiền
  • 3 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa