Từ ghép
鬼把戏
Phồn thể: [鬼把戲]Nghĩa
- 1 âm mưu nham hiểm
- 2 mánh khóe bẩn thủi
- 3 mẹo rẻ tiền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.