Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魁星

Kuíxīng
Nghĩa tiếng Việtcác ngôi sao của chòm sao Bắc Đẩu tạo thành phần thân chữ nhật của cái gầu; Kuixing, thần số mệnh trong Đạo giáo
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 các ngôi sao của chòm sao Bắc Đẩu tạo thành phần thân chữ nhật của cái gầu
  2. 2 Kuixing, thần số mệnh trong Đạo giáo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập