Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魏晋

Phồn thể: [魏晉]
Wèi Jìn
Nghĩa tiếng Việtcác triều đại Ngụy (220-265) và Tấn (265-420)
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 các triều đại Ngụy (220-265) và Tấn (265-420)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập