Từ ghép
魏晋南北朝
Phồn thể: [魏晉南北朝]Nghĩa tiếng Việtcác triều đại Ngụy, Tấn và Nam-Bắc; thuật ngữ chung cho giai đoạn lịch sử 220-589 giữa Hán và Tùy
- 5 chữ
- 53 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 các triều đại Ngụy, Tấn và Nam-Bắc
- 2 thuật ngữ chung cho giai đoạn lịch sử 220-589 giữa Hán và Tùy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.