Từ ghép
魔法师
Phồn thể: [魔法師]Nghĩa
- 1 pháp sư
- 2 thuật sĩ
- 3 nhà ảo thuật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.