Houzii
← Từ điển
Từ ghép

魔法师

Phồn thể: [魔法師]
mófǎshī
Nghĩa tiếng Việtpháp sư; thuật sĩ; nhà ảo thuật
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa