Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鱼汛期

Phồn thể: [魚汛期]
yúxùnqī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 渔汛期 (yúxùnqī)
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 渔汛期 (yúxùnqī)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập